Cây Hán Việt / 背
背
bēiHán Việt: bốicấp 4
cõng; đeo (sau lưng)
Trang chữ 背 →10 từ ghép chứa 背 · dễ trước
- 背包bēibāobối baoba lô; túi đeo lưngcấp 4
- 背后bèihòubối hậuphía sau; sau lưngcấp 5
- 背景bèijǐng✓ bối cảnhphông nền; bối cảnh; lai lịchcấp 5
- 背心bèixīnbối tâmáo ba lỗ, áo gi-lê (không tay)cấp 6
- 背负bēifùbối phụgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)cấp 7-9
- 背面bèimiànbối diệnmặt sau, mặt lưng, mặt tráicấp 7-9
- 背叛bèipànbối bạnphản bội, phản lại (lòng tin, tổ chức, người thân)cấp 7-9
- 背诵bèisòngbối tụngđọc thuộc lòng; học thuộc rồi đọc lạicấp 7-9
- 背影bèiyǐngbối ảnhbóng lưng; hình dáng nhìn từ phía saucấp 7-9
- 违背wéibèivy bốilàm trái; vi phạm; đi ngược lại (lời hứa, nguyên tắc, quy luật)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.