Từ điển HSK / 嘴

嘴

Hán Việt: chuỷdanh từHSK 3.0 cấp 3

miệng, mồm

Tốc độ

Ví dụ

孩子的嘴上沾了一点饭。

Háizi de zuǐ shàng zhān le yìdiǎn fàn.

Trên miệng đứa bé dính một chút cơm.

Cách viết

嘴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 张开嘴 — há miệng
  • 嘴很甜 — miệng ngọt
  • 闭上嘴 — ngậm miệng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK