Từ điển HSK / 子
子
Hán Việt: tửhậu tốHSK 3.0 cấp 3
hậu tố danh từ (không có nghĩa thực)
Tốc độ
Ví dụ
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
Cách viết
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 桌子 — cái bàn
- 椅子 — cái ghế
- 孩子 — đứa trẻ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.