Từ điển HSK / 捉
捉
Hán Việt: trócđộng từHSK 6
bắt; tóm; chộp; túm
Ví dụ
那只猫捉住了一只老鼠。
nà zhǐ māo zhuō zhù le yī zhǐ lǎoshǔ.
Con mèo đó bắt được một con chuột.
Cách viết
捉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捉虫子 — bắt sâu
- 捉迷藏 — chơi trốn tìm
- 活捉 — bắt sống
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.