Từ điển HSK / 昼夜
昼夜
Hán Việt: trú dạdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày đêm, ngày và đêm
Tốc độ
Ví dụ
医护人员昼夜不停地抢救病人。
yīhù rényuán zhòuyè bùtíng de qiǎngjiù bìngrén.
Nhân viên y tế ngày đêm không ngừng cứu chữa bệnh nhân.
Cách viết
昼
夜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 昼夜不停 — ngày đêm không ngừng
- 昼夜温差 — chênh lệch nhiệt độ ngày đêm
- 不分昼夜 — không kể ngày đêm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.