Từ điển HSK / 找

找

Hán Việt: trảođộng từHSK 3.0 cấp 1

tìm; tìm kiếm

Tốc độ

Ví dụ

我在找我的手机。

wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī.

Tôi đang tìm điện thoại của tôi.

Cách viết

找

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 找东西 — tìm đồ
  • 找人 — tìm người
  • 找工作 — tìm việc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK