Từ điển HSK /

Hán Việt: tặngđộng từHSK 3.0 cấp 5

tặng; biếu

Tốc độ

Ví dụ

这本书是老师给我的。

zhè běn shū shì lǎoshī zèng gěi wǒ de.

Cuốn sách này là thầy giáo tặng cho tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • tặng sách
  • 物资quyên tặng vật tư
  • 礼品biếu tặng quà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK