Từ điển HSK /

Hán Việt: tángđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chôn cất; mai táng; an táng; vùi

Tốc độ

Ví dụ

他把父亲在了家乡。

tā bǎ fùqīn zàng zài le jiāxiāng.

Anh ấy đã chôn cất cha mình ở quê nhà.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遗体mai táng thi hài
  • 于故乡an táng nơi quê nhà
  • hải táng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK