Từ điển HSK /

Hán Việt: vândanh từHSK 3.0 cấp 4

đám mây

Tốc độ

Ví dụ

天上飘着几朵白

tiānshàng piāo zhe jǐ duǒ báiyún.

Trên trời lững lờ vài đám mây trắng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • mây trắng
  • 天上的mây trên trời
  • 一片một đám mây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK