Từ điển HSK / 犹豫
犹豫
Hán Việt: ✓ do dựtính từHSK 5
do dự, lưỡng lự
Ví dụ
他犹豫了很久才做出决定。
tā yóuyù le hěn jiǔ cái zuòchū juédìng.
Anh ấy do dự rất lâu mới đưa ra quyết định.
Cách viết
犹
豫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 犹豫不决 — do dự không quyết
- 有点犹豫 — hơi do dự
- 毫不犹豫 — không chút do dự
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.