Từ điển HSK / 也
也
Hán Việt: dãphó từHSK 3.0 cấp 1
cũng
Tốc độ
Ví dụ
我也喜欢喝茶。
wǒ yě xǐhuan hē chá.
Tôi cũng thích uống trà.
Cách viết
也
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我也去 — tôi cũng đi
- 也是 — cũng là
- 也不错 — cũng không tệ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.