Từ điển HSK / 细
细
Hán Việt: tếtính từHSK 3.0 cấp 4
nhỏ, mảnh, mỏng (đường kính); tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chi tiết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nhỏ, mảnh, mỏng (đường kính)
这根线太细了。
zhè gēn xiàn tài xì le.
Sợi chỉ này quá mảnh.
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chi tiết
她做事很细。
tā zuòshì hěn xì.
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
Cách viết
细
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很细的线 — sợi chỉ rất mảnh
- 心思细 — suy nghĩ tỉ mỉ
- 细细的雨 — mưa lất phất
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.