Từ điển HSK / 旺
旺
Hán Việt: vượngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thịnh; hưng thịnh; (lửa) mạnh; (cây cối, sinh khí) tươi tốt, sung sức
Tốc độ
Ví dụ
炉子里的火烧得很旺。
lúzi lǐ de huǒ shāo de hěn wàng.
Lửa trong lò cháy rất mạnh.
Cách viết
旺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生意兴旺 — buôn bán phát đạt
- 人丁兴旺 — đông con nhiều cháu
- 火势很旺 — lửa cháy mạnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.