Từ điển HSK /

Hán Việt: đồđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bôi, phết, sơn (một lớp lên bề mặt); viết vẽ nguệch ngoạc; bôi xóa, gạch bỏ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bôi, phết, sơn (một lớp lên bề mặt)

她在面包上了一层黄油。

tā zài miànbāo shàng tú le yì céng huángyóu.

Cô ấy phết một lớp bơ lên bánh mì.

viết vẽ nguệch ngoạc; bôi xóa, gạch bỏ

孩子在墙上乱乱画。

háizi zài qiáng shàng luàn tú luàn huà.

Đứa trẻ vẽ bậy nguệch ngoạc lên tường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 颜色tô màu
  • 药膏bôi thuốc mỡ
  • 改文字bôi sửa chữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK