Từ điển HSK / 陶冶
陶冶
Hán Việt: đào dãđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hun đúc; bồi dưỡng; rèn giũa (tính tình, tâm hồn)
Tốc độ
Ví dụ
音乐能陶冶人的情操。
yīnyuè néng táoyě rén de qíngcāo.
Âm nhạc có thể hun đúc tình cảm con người.
Cách viết
陶
冶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陶冶情操 — hun đúc tình cảm
- 陶冶性情 — rèn giũa tính tình
- 陶冶心灵 — bồi dưỡng tâm hồn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.