Từ điển HSK / 汤

汤

Hán Việt: thangdanh từHSK 3.0 cấp 4

canh; súp

Tốc độ

Ví dụ

妈妈做的汤真好喝。

māma zuò de tāng zhēn hǎohē.

Canh mẹ nấu thật ngon.

Cách viết

汤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一碗汤 — một bát súp
  • 喝汤 — uống canh
  • 鸡汤 — canh gà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK