Từ điển HSK / 尸体

尸体

Hán Việt: thi thểdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thi thể, xác chết, tử thi

Tốc độ

Ví dụ

警方在河边发现了一具尸体

jǐngfāng zài hébiān fāxiàn le yí jù shītǐ.

Cảnh sát đã phát hiện một thi thể bên bờ sông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一具尸体một thi thể
  • 解剖尸体giải phẫu thi thể
  • 尸体检验giám định tử thi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK