Từ điển HSK / 商贾
商贾
Hán Việt: thương giảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thương nhân; thương gia (văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
古时这里商贾云集,十分繁华。
gǔshí zhèlǐ shānggǔ yúnjí, shífēn fánhuá.
Thời xưa nơi đây thương nhân tụ hội, vô cùng phồn hoa.
Cách viết
商
贾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 商贾云集 — thương nhân tụ hội
- 富商巨贾 — thương gia giàu có
- 往来商贾 — thương nhân qua lại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.