Từ điển HSK / 闪

闪

Hán Việt: thiểmđộng từHSK 3.0 cấp 6

lóe sáng, lấp lánh, chớp lên; né, tránh, lách người sang một bên

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lóe sáng, lấp lánh, chớp lên

天边闪过一道亮光。

tiānbiān shǎn guò yī dào liàngguāng.

Bên chân trời lóe lên một tia sáng.

né, tránh, lách người sang một bên

他往旁边一闪,躲过了球。

tā wǎng pángbiān yī shǎn, duǒ guò le qiú.

Anh ấy lách sang một bên, né được quả bóng.

Cách viết

闪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 闪光 — lóe sáng
  • 闪开 — lách ra tránh ra
  • 闪身 — né người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK