Từ điển HSK / 筛

筛

Hán Việt: siđộng từHSK 7–9

sàng, rây (lọc bằng sàng); sàng lọc, tuyển chọn

Ví dụ

农民把稻谷放进筛子里筛去杂质。

nóngmín bǎ dàogǔ fàng jìn shāizi lǐ shāi qù zázhì.

Người nông dân đổ lúa vào sàng để sàng bỏ tạp chất.

Cách viết

筛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 筛去杂质 — sàng bỏ tạp chất
  • 筛米 — sàng gạo
  • 层层筛选 — sàng lọc từng lớp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK