Từ điển HSK / 仍

仍

Hán Việt: nhưngphó từHSK 4

vẫn; vẫn còn

Ví dụ

下了课他仍在教室里看书。

xià le kè tā réng zài jiàoshì lǐ kànshū.

Tan học rồi anh ấy vẫn ở trong lớp đọc sách.

Cách viết

仍

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 仍不明白 — vẫn không hiểu
  • 仍未开始 — vẫn chưa bắt đầu
  • 仍在等待 — vẫn đang chờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK