Từ điển HSK / 拳
拳
Hán Việt: quyềndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
nắm đấm; quyền (võ thuật); co lại; cuộn lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nắm đấm; quyền (võ thuật)
他挥拳打向对手。
tā huī quán dǎ xiàng duìshǒu.
Anh ta vung nắm đấm về phía đối thủ.
动
co lại; cuộn lại
他冷得把身子拳成一团。
tā lěng de bǎ shēnzi quán chéng yì tuán.
Anh ấy lạnh đến mức co người lại thành một cục.
Cách viết
拳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挥拳 — vung đấm
- 握紧拳头 — nắm chặt tay
- 打太极拳 — đánh thái cực quyền
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.