Từ điển HSK / 坡
坡
Hán Việt: phadanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
dốc; sườn dốc; triền dốc; dốc; nghiêng; xiên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
dốc; sườn dốc; triền dốc
汽车缓缓爬上了山坡。
qìchē huǎnhuǎn pá shàngle shānpō.
Chiếc xe từ từ leo lên sườn núi.
形
dốc; nghiêng; xiên
这块地有点儿坡。
zhè kuài dì yǒudiǎnr pō.
Mảnh đất này hơi dốc.
Cách viết
坡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 山坡 — sườn núi
- 上坡 — lên dốc
- 陡坡 — dốc đứng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.