Từ điển HSK / 胖
胖
Hán Việt: bàntính từHSK 3.0 cấp 3
béo; mập
Tốc độ
Ví dụ
他最近吃得太多,胖了。
tā zuìjìn chī de tài duō, pàng le.
Dạo này anh ấy ăn nhiều quá nên béo lên.
Cách viết
胖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很胖 — rất béo
- 胖了一点 — mập lên một chút
- 胖小孩 — đứa trẻ mập
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.