Từ điển HSK / 抹

抹

Hán Việt: mạtđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9

bôi, xoa, thoa (thuốc, kem...); xóa bỏ, gạch bỏ; vệt, áng (dùng cho vệt sáng, mây, nụ cười thoáng qua)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bôi, xoa, thoa (thuốc, kem...)

她在脸上抹了一层防晒霜。

tā zài liǎn shàng mǒle yì céng fángshàishuāng.

Cô ấy thoa một lớp kem chống nắng lên mặt.

xóa bỏ, gạch bỏ

他一句话就把我的功劳抹了。

tā yí jù huà jiù bǎ wǒ de gōngláo mǒ le.

Chỉ một câu nói anh ta đã xóa sạch công lao của tôi.

量

vệt, áng (dùng cho vệt sáng, mây, nụ cười thoáng qua)

天边出现一抹晚霞。

tiānbiān chūxiàn yì mǒ wǎnxiá.

Bên trời hiện ra một vệt ráng chiều.

Cách viết

抹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抹药 — thoa thuốc
  • 抹眼泪 — lau nước mắt
  • 一抹微笑 — một nụ cười thoáng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK