Từ điển HSK / 蒙

蒙

Hán Việt: môngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lừa gạt; bịp; đoán mò, đoán liều

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

你别想蒙我,我早就知道了。

nǐ bié xiǎng mēng wǒ, wǒ zǎo jiù zhīdào le.

Cậu đừng hòng lừa tôi, tôi biết từ lâu rồi.

Cách viết

蒙

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 蒙人 — lừa người
  • 瞎蒙 — đoán mò bừa
  • 蒙对了 — đoán trúng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK