Từ điển HSK /

Hán Việt: lưỡngsố từHSK 3.0 cấp 1

hai (dùng trước lượng từ)

Tốc độ

Ví dụ

我有个妹妹。

wǒ yǒu liǎng gè mèimei.

Tôi có hai em gái.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 个人hai người
  • 本书hai quyển sách
  • hai giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK