Từ điển HSK /

Hán Việt: khoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bước qua; sải bước; vắt qua; vượt (thời gian, khu vực)

Tốc độ

Ví dụ

他一步过了那条小水沟。

tā yí bù kuà guò le nà tiáo xiǎo shuǐgōu.

Anh ấy một bước bước qua con mương nhỏ đó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 过门槛bước qua ngưỡng cửa
  • 上马背nhảy lên lưng ngựa
  • 两个年度bắc qua hai năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK