Từ điển HSK / 孔

孔

Hán Việt: khổngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lỗ; hốc; khe nhỏ, cái lỗ nhỏ

Tốc độ

Ví dụ

这块木板上钻了几个圆孔。

zhè kuài mùbǎn shàng zuàn le jǐ ge yuán kǒng.

Trên tấm ván gỗ này khoan mấy cái lỗ tròn.

Cách viết

孔

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 鼻孔 — lỗ mũi
  • 针孔 — lỗ kim
  • 一个小孔 — một lỗ nhỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK