Từ điển HSK / 渴
渴
Hán Việt: kháttính từHSK 3.0 cấp 3
khát (nước)
Tốc độ
Ví dụ
我跑完步觉得很渴。
wǒ pǎo wán bù juéde hěn kě.
Tôi chạy bộ xong thấy rất khát.
Cách viết
渴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 口渴 — khát nước
- 很渴 — rất khát
- 渴得难受 — khát khó chịu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.