Từ điển HSK /

Hán Việt: cựđộng từHSK 3.0 cấp 5

cách, cách xa

Tốc độ

Ví dụ

我家学校只有五百米。

wǒ jiā jù xuéxiào zhǐyǒu wǔbǎi mǐ.

Nhà tôi cách trường chỉ năm trăm mét.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 离很远khoảng cách rất xa
  • 今百年cách nay trăm năm
  • 离市中心cách trung tâm thành phố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK