Từ điển HSK / 煎饼

煎饼

jiānbǐng

Hán Việt: tiên bínhdanh từ

bánh tráng chảo

Ví dụ

早上很多人在路边买煎饼

Zǎoshang hěn duō rén zài lùbiān mǎi jiānbǐng.

Buổi sáng nhiều người mua bánh ở lề đường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 煎饼mua bánh
  • 一个煎饼một cái bánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK