Từ điển HSK / 煎
煎
Hán Việt: tiênđộng từHSK 7–9
rán, chiên (dùng ít dầu); sắc, đun (thuốc bằng nước)
Nghĩa theo từ loại
动
rán, chiên (dùng ít dầu)
妈妈在锅里煎了两个鸡蛋。
māma zài guō lǐ jiān le liǎng gè jīdàn.
Mẹ rán hai quả trứng trong chảo.
sắc, đun (thuốc bằng nước)
奶奶每天用砂锅煎中药。
nǎinai měitiān yòng shāguō jiān zhōngyào.
Bà mỗi ngày dùng nồi đất sắc thuốc bắc.
Cách viết
煎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 煎鸡蛋 — rán trứng
- 煎鱼 — rán cá
- 煎药 — sắc thuốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.