Từ điển HSK / 键

键

Hán Việt: kiệndanh từHSK 3.0 cấp 5

phím (bàn phím, đàn)

Tốc độ

Ví dụ

请按这个键确认。

qǐng àn zhè ge jiàn quèrèn.

Hãy bấm phím này để xác nhận.

Cách viết

键

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回车键 — phím enter
  • 按键 — bấm phím
  • 快捷键 — phím tắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK