Từ điển HSK / 剪
剪
Hán Việt: tiễnđộng từHSK 3.0 cấp 5
cắt (bằng kéo)
Tốc độ
Ví dụ
妈妈给我剪了头发。
māma gěi wǒ jiǎn le tóufa.
Mẹ đã cắt tóc cho tôi.
Cách viết
剪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 剪头发 — cắt tóc
- 剪纸 — cắt giấy
- 剪指甲 — cắt móng tay
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.