Từ điển HSK /

Hán Việt: hoàngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

(màu) vàng; màu vàng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

(màu) vàng

秋天到了,树叶渐渐变了。

qiūtiān dàole, shùyè jiànjiàn biàn huángle.

Mùa thu đến, lá cây dần chuyển vàng.

màu vàng

这幅画以为主色调。

zhè fú huà yǐ huáng wéi zhǔ sèdiào.

Bức tranh này lấy màu vàng làm tông màu chủ đạo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • màu vàng óng
  • lòng đỏ trứng
  • lá vàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK