Từ điển HSK / 哄
哄
Hán Việt: hốngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dỗ, dỗ dành (làm cho vui, hết khóc); phỉnh, dỗ ngọt để lừa
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dỗ, dỗ dành (làm cho vui, hết khóc)
妈妈耐心地哄孩子睡觉。
māma nàixīn de hǒng háizi shuìjiào.
Mẹ kiên nhẫn dỗ con ngủ.
phỉnh, dỗ ngọt để lừa
你别拿这些话来哄我。
nǐ bié ná zhèxiē huà lái hǒng wǒ.
Anh đừng lấy những lời đó ra dỗ ngọt lừa tôi.
Cách viết
哄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 哄孩子 — dỗ trẻ
- 哄他开心 — dỗ cho vui
- 连哄带骗 — vừa dỗ vừa lừa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.