Từ điển HSK / 灌
灌
Hán Việt: quánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dẫn nước vào; tưới (ruộng); rót; đổ đầy; chuốc (rượu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dẫn nước vào; tưới (ruộng)
农民正把河水灌进稻田。
nóngmín zhèng bǎ héshuǐ guàn jìn dàotián.
Nông dân đang dẫn nước sông vào ruộng lúa.
rót; đổ đầy; chuốc (rượu)
他们不停地给新郎灌酒。
tāmen bùtíng de gěi xīnláng guàn jiǔ.
Họ liên tục chuốc rượu chú rể.
Cách viết
灌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 灌水 — đổ nước
- 灌了一瓶 — rót đầy một chai
- 灌满油箱 — đổ đầy bình xăng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.