Từ điển HSK / 灌溉
灌溉
Hán Việt: quán kháiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tưới tiêu; tưới nước (đồng ruộng)
Tốc độ
Ví dụ
这条水渠可以灌溉上万亩农田。
zhè tiáo shuǐqú kěyǐ guàngài shàng wàn mǔ nóngtián.
Con kênh này có thể tưới tiêu cho hàng vạn mẫu ruộng.
Cách viết
灌
溉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 灌溉农田 — tưới ruộng
- 引水灌溉 — dẫn nước tưới
- 灌溉系统 — hệ thống tưới tiêu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.