Từ điển HSK / 宫廷
宫廷
Hán Việt: ✓ cung đìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cung đình; triều đình; hoàng cung (nơi vua ở và cai trị)
Tốc độ
Ví dụ
这部电视剧讲述了清代的宫廷生活。
zhè bù diànshìjù jiǎngshù le qīngdài de gōngtíng shēnghuó.
Bộ phim này kể về đời sống cung đình thời Thanh.
Cách viết
宫
廷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宫廷生活 — đời sống cung đình
- 宫廷斗争 — đấu đá chốn cung đình
- 宫廷乐师 — nhạc công cung đình
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.