Từ điển HSK / 宫殿
宫殿
Hán Việt: ✓ cung điệndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cung điện; điện đài (nơi vua ở và thiết triều)
Tốc độ
Ví dụ
这座宫殿建于几百年前。
zhè zuò gōngdiàn jiàn yú jǐ bǎi nián qián.
Cung điện này được xây từ mấy trăm năm trước.
Cách viết
宫
殿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 金碧辉煌的宫殿 — cung điện lộng lẫy
- 古代宫殿 — cung điện cổ
- 宏伟的宫殿 — cung điện nguy nga
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.