Từ điển HSK / 搞

搞

Hán Việt: cảođộng từHSK 3.0 cấp 5

làm, làm cho, tiến hành (nghĩa rộng, khẩu ngữ)

Tốc độ

Ví dụ

这件事我一定要搞清楚。

zhè jiàn shì wǒ yídìng yào gǎo qīngchu.

Việc này tôi nhất định phải làm cho rõ.

Cách viết

搞

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 搞活动 — tổ chức hoạt động
  • 搞清楚 — làm rõ
  • 搞研究 — làm nghiên cứu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK