Từ điển HSK / 杆
杆
Hán Việt: candanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9
cán; cây; thân dài (bộ phận như cán của đồ vật); cây, khẩu (đơn vị đếm vật có cán dài)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cán; cây; thân dài (bộ phận như cán của đồ vật)
战士们紧握枪杆,坚守着阵地。
zhànshìmen jǐn wò qiānggǎn, jiānshǒu zhe zhèndì.
Các chiến sĩ nắm chặt thân súng, kiên trì giữ vững trận địa.
量
cây, khẩu (đơn vị đếm vật có cán dài)
猎人肩上扛着一杆猎枪。
lièrén jiān shàng káng zhe yì gǎn lièqiāng.
Người thợ săn vác trên vai một khẩu súng săn.
Cách viết
杆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一杆秤 — một cái cân
- 枪杆子 — nòng súng
- 一杆步枪 — một khẩu súng trường
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.