Từ điển HSK / 杠杆

杠杆

Hán Việt: giang candanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đòn bẩy (cơ học); đòn bẩy điều tiết (nghĩa bóng)

Tốc độ

Ví dụ

价格是调节市场供求的重要杠杆。

jiàgé shì tiáojié shìchǎng gòngqiú de zhòngyào gànggǎn.

Giá cả là đòn bẩy quan trọng điều tiết cung cầu thị trường.

Cách viết

杠
杆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经济杠杆 — đòn bẩy kinh tế
  • 杠杆原理 — nguyên lý đòn bẩy
  • 价格杠杆 — đòn bẩy giá cả

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK