Từ điển HSK / 腹
腹
Hán Việt: phúcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bụng; phần bụng; phần giữa; phần bên trong (của vật)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bụng; phần bụng
他因腹部剧烈疼痛而住进了医院。
tā yīn fùbù jùliè téngtòng ér zhù jìn le yīyuàn.
Anh ấy phải nhập viện vì bụng đau dữ dội.
phần giữa; phần bên trong (của vật)
这条隧道从山腹中穿过。
zhè tiáo suìdào cóng shānfù zhōng chuānguò.
Đường hầm này xuyên qua lòng núi.
Cách viết
腹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 腹部 — vùng bụng
- 空腹 — bụng đói
- 心腹之患 — mối họa tâm phúc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.