Từ điển HSK / 扶

扶

Hán Việt: phùđộng từHSK 3.0 cấp 5

dìu, đỡ, vịn

Tốc độ

Ví dụ

他扶着老奶奶过马路。

tā fú zhe lǎo nǎinai guò mǎlù.

Anh ấy dìu cụ bà qua đường.

Cách viết

扶

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扶着墙 — vịn vào tường
  • 扶老人 — dìu người già
  • 扶起来 — đỡ dậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK