Từ điển HSK / 疯
疯
Hán Việt: phongtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
điên; điên cuồng; thần kinh không bình thường; (cây cối) mọc tốt lá mà không ra quả; (người) chơi bời quá trớn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
điên; điên cuồng; thần kinh không bình thường
他好像疯了一样大喊大叫。
tā hǎoxiàng fēngle yíyàng dà hǎn dà jiào.
Anh ta la hét như phát điên.
动
(cây cối) mọc tốt lá mà không ra quả; (người) chơi bời quá trớn
这几棵棉花只长叶子,长疯了。
zhè jǐ kē miánhua zhǐ zhǎng yèzi, zhǎng fēng le.
Mấy cây bông này chỉ mọc lá, mọc hoang cả rồi.
Cách viết
疯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发疯 — phát điên
- 疯了一样 — như phát điên
- 玩疯了 — chơi quá trớn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.