Từ điển HSK / 冻
冻
Hán Việt: đôngđộng từHSK 3.0 cấp 5
đông lại, làm đông; rét cóng
Tốc độ
Ví dụ
天太冷,水都冻成冰了。
tiān tài lěng, shuǐ dōu dòng chéng bīng le.
Trời lạnh quá, nước đều đông thành đá rồi.
Cách viết
冻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冻肉 — đông lạnh thịt
- 冻坏了 — lạnh cóng
- 把水冻成冰 — làm nước đông thành đá
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.