Từ điển HSK /

Hán Việt: điệpđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9

gấp, xếp; chồng chất lên nhau; chồng, xấp, tập (đơn vị đếm vật xếp chồng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

gấp, xếp; chồng chất lên nhau

她把洗好的衣服得整整齐齐。

tā bǎ xǐhǎo de yīfu dié de zhěngzhěng-qíqí.

Cô ấy gấp quần áo đã giặt gọn gàng ngăn nắp.

chồng, xấp, tập (đơn vị đếm vật xếp chồng)

桌上放着一厚厚的文件。

zhuōshàng fàngzhe yì dié hòuhòu de wénjiàn.

Trên bàn đặt một xấp tài liệu dày cộp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 衣服gấp quần áo
  • chồng lên nhau
  • một xấp giấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK