Từ điển HSK /

Hán Việt: điếuđộng từHSK 3.0 cấp 6

treo, móc, cẩu lên; thu hồi, tước (giấy tờ, giấy phép)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

treo, móc, cẩu lên

工人用起重机把货物上楼。

gōngrén yòng qǐzhòngjī bǎ huòwù diào shàng lóu.

Công nhân dùng cần cẩu cẩu hàng lên lầu.

thu hồi, tước (giấy tờ, giấy phép)

他因违规被了驾照。

tā yīn wéiguī bèi diào le jiàzhào.

Anh ấy bị tước bằng lái vì vi phạm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起来treo lên
  • đèn treo
  • 销执照thu hồi giấy phép

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK